jules feifer
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Jules Feifer là một họa sĩ biếm họa người Mỹ, nổi tiếng với việc sáng tạo ra bộ truyện tranh châm biếm. Ông sinh năm 1929. - Jules Feifer cũng có thể được dùng để chỉ tác phẩm hoặc phong cách hài hước, châm biếm đặc trưng của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Các bộ truyện tranh của Jules Feifer nổi tiếng với những bình luận xã hội sắc bén.)
- (Nhiều người ngưỡng mộ tác phẩm của Jules Feifer vì sự pha trộn độc đáo giữa hài hước và phê phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Jules Feifer style": phong cách châm biếm sắc sảo, thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội.
- His latest cartoon has a clear Jules Feifer influence. (Bức biếm họa mới nhất của anh ấy chịu ảnh hưởng rõ ràng từ phong cách Jules Feifer.)
Biến thể và từ gần giống
- Feiferesque (tính từ): mang phong cách giống Jules Feifer, thường chỉ sự châm biếm thông minh.
- The article had a Feiferesque tone that made readers think. (Bài báo có giọng điệu như Jules Feifer khiến độc giả suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Cartoonist: họa sĩ biếm họa (chỉ nghề nghiệp, không chỉ riêng Jules Feifer).
- Satirist: nhà châm biếm (người sử dụng hài hước để phê phán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw like Feifer: vẽ theo phong cách châm biếm của Jules Feifer.
- He tries to draw like Feifer, but his humor is not as sharp. (Anh ấy cố vẽ theo phong cách Feifer, nhưng sự hài hước của anh ấy không sắc bén bằng.)
Thành ngữ liên quan
- To have a Feifer touch: có yếu tố châm biếm dí dỏm trong tác phẩm.
- Her novel has a Feifer touch that keeps readers engaged. (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy có nét châm biếm kiểu Feifer khiến độc giả hứng thú.)